PHÍ GIA NHẬP HỘI VIÊN


BẢNG GIÁ THẺ HỘI VIÊN CÂU LẠC BỘ/ MEMBERSHIP RATES

Đơn vị/Unit:

TRIỆU ĐỒNG / MILLION VNĐ
STT / No. Loại thẻ / Type of Membership Giá bán / Rates Phí thường niên / Annual Fee Phí chuyển nhượng / Transfer Fee
20 năm / years 10 năm / years 5 năm / years
Thẻ hội viên cá nhân / Individual 624 337 181 20 10%
Thẻ hội viên công ty A (Ghi danh 01 người) /
Corporate A (Corporate Membership for 01 Person)
687 371 200 20 10%
Thẻ hội viên công ty B (Ghi danh 02 người)/
Corporate B (Corporate Membership for 02 People)
1,305 706 379 40 10%
Thẻ hội viên công ty C (Ghi danh 03 người) /
Corporate C (Corporate Membership for 03 People)
1,855 1,001 538 60 10%
Thẻ hội viên công ty D (Ghi danh 04 người)/
Corporate D  (Corporate Membership for 04 People)
2,335 1,262 677 80 10%
Giá bán, phí thường niên và phí chuyển nhượng đã bao gồm thuế GTGT và thuế tiêu thụ đặc biệt /
Rates, Annual Fee, and Transfer Fee include VAT and Special Consumption Tax.
Phí chuyển nhượng tính bằng 10% giá bán thẻ niêm yết tại thời điểm chuyển nhượng (áp dụng cho cả các trường hợp được tặng thẻ) /
The Transfer Fee is equal to 10% of the membership rates listed at the time of transfer (applicable to Complimentary membership card).

LIÊN HỆ MUA THẺ HỘI VIÊN